Phát âm rượu vang Pháp

Nếu bạn yêu thích rượu vang Pháp nhưng không thích đặt hàng, đây là trang có thể giúp bạn. Danh sách các loại rượu vang Pháp và từ vựng liên quan này bao gồm các tệp âm thanh để giúp bạn phát âm tên các loại rượu vang Pháp. Một la vôtre!
rượu lê vin
rượu vang trắng le vin blanc
rượu vang hồng le vin rosé
rượu vang đỏ le vin rouge
thủy tinh trong suốt
chai nước hoa une
nếm rượu vang une dégustation de vin
(tìm hiểu thêm)
rượu vang Pháp
Armagnac
Beaujolais nouveau
bordeaux
Bourgogne (đỏ tía)
Cabernet sauvignon
chablis
Rượu sâm banh
Châteauneuf-du-Pape
Chenin trắng
rượu cô nhắc
Médoc
Merlot
xạ hương
pinot blanc
Pinot gris
Pinot noir
pomerol
Pouilly-Fuissé
Sancerre
Sauternes
Sauvignon trắng
bán nguyệt
Thánh Emilion
viognier
Vouvray
Hãy chuyển sang trang 2 để tìm hiểu một số thuật ngữ nếm rượu vang của Pháp.
Những bài viết liên quan

  • Lễ hội rượu vang ở Hyères

Biểu thức tiếng Pháp

  • À la vôtre !
  • Mettre de l’eau dans son vin
  • Le nouveau est arrivé

Bây giờ bạn đã biết cách phát âm rượu vang Pháp và đã đặt hàng, tiếp theo là gì? Có cả một ngành khoa học về rượu vang, được gọi là oenology, phân tích mọi thứ từ cách làm rượu cho đến nếm rượu. Phần thứ hai là phần quan trọng nhất đối với người tiêu dùng, vì vậy đây là một số thuật ngữ giúp bạn nói về những gì bạn đang uống.
La dégustation de vin

, hay nếm rượu, có thể tóm gọn thành ba bước.
1.

La robe – Ngoại hình
Trước khi bạn nhấp một ngụm, hãy nhìn vào rượu và xem xét màu sắc, độ trong và độ đặc của nó. Dưới đây là một số thuật ngữ tiếng Pháp để giúp bạn mô tả những gì bạn nhìn thấy.
La couleur – Sắc màu
Ngoài các màu rõ ràng như rouge (đỏ) và blanc (trắng), bạn có thể thấy

  • hổ phách – hổ phách
  • nâu – nâu
  • carmin – đỏ thẫm
  • cuivré – đồng
  • doré – vàng
  • jaunâtre – hơi vàng
  • cam – cam
  • paille – rơm
  • pourpre – đỏ tươi
  • hoa hồng saumon – hồng cá hồi
  • hồng ngọc – hồng ngọc
  • verdâtre – hơi xanh
  • violacé – tía
  • cửa sổ – ánh sáng
  • phông nền – bóng tối
  • pâle – nhợt nhạt
  • sâu sắc – sâu sắc

la clarté

  • rực rỡ – rực rỡ
  • brumeux – sương mù
  • rõ ràng – rõ ràng
  • cristallin – tinh thể rõ ràng
  • mờ đục – mờ đục
  • un reflet – chớp mắt
  • terne – ngu si đần độn
  • rắc rối – lầy lội

La nhất quán

  • des bulles – bong bóng
  • des dépôts – trầm tích
  • des jambes , lames – “chân” hoặc “nước mắt”; rượu chảy xuống thành ly như thế nào
  • de la mousse – bọt, bong bóng

2. Le nez – Mùi les arômes Từ vựng thực phẩm tiếng Pháp fruitévégétal trái cây và rau quả agrumestrái cây rougespamplemoussearchichautchampignonsflorallavandejasminvioletteun goût de châtaignenooisettenoixépicépoivrecannellemuscadeherbacéréglissethymmenthe

  • boisé – thân gỗ
  • brûlé – hương vị cháy
  • ca cao – ca cao
  • quán cà phê – cà phê
  • cèdre – tuyết tùng
  • charnu – nhiều thịt
  • sô cô la – sô cô la
  • foin – cỏ khô
  • khói – khói
  • y học – dược liệu
  • khoáng sản – khoáng sản
  • xạ hương – xạ hương
  • nước hoa – thơm
  • ghim – cây thông
  • résiné – nhựa
  • tabac – thuốc lá
  • terreux – đất
  • thé – trà
  • vani – vani

un defaut

  • bouchonné – có nút chai
  • mildiousé – nấm mốc
  • moisi – mốc meo, mốc meo
  • oxydé – oxy hóa

3. La bouche – Hương vị

  • acerbe – chua
  • acide – axit
  • aigre – chua
  • aigu – sắc nét
  • amer – cay đắng
  • un arrière-goût – dư vị
  • bien équilibré – cân bằng tốt
  • doux – ngọt ngào
  • frais – tươi
  • trái cây – trái cây
  • un goût – hương vị
  • la longueur/persistance en bouche – thời gian hương vị còn lại trong miệng bạn sau khi nuốt
  • moelleux – có đường
  • ghi chú – gợi ý
  • phẳng – phẳng
  • tròn – nhẹ
  • thô lỗ – khắc nghiệt
  • salé – mặn
  • une saveur – hương vị
  • giây – khô
  • sucré – ngọt ngào
  • apercevoir – để nhận thức
  • avaler – để nuốt
  • boire – để uống
  • cracher – nhổ ra
  • faire tourner le vin dans le verre – xoay rượu trong ly
  • nghiêng – để nghiêng (kính)
  • remarquer – để thông báo
  • siroter – để nhấm nháp
  • voir – để xem

Cách nếm rượu vang

Đọc Thêm:  Thẳng so với Eo biển: Làm thế nào để Chọn Lời Ngay

Viết một bình luận