Lịch sử tiếng Quan Thoại

Tiếng Quan Thoại là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc Đại lục và Đài Loan, đồng thời là một trong những ngôn ngữ chính thức của Singapore và Liên Hợp Quốc. Đó là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Tiếng Quan Thoại đôi khi được gọi là “phương ngữ”, nhưng sự khác biệt giữa phương ngữ và ngôn ngữ không phải lúc nào cũng rõ ràng. Có nhiều phiên bản tiếng Trung khác nhau được nói trên khắp Trung Quốc và những phiên bản này thường được phân loại là phương ngữ.

Có những phương ngữ khác của Trung Quốc, chẳng hạn như tiếng Quảng Đông, được nói ở Hồng Kông, rất khác với tiếng Quan thoại. Tuy nhiên, nhiều phương ngữ trong số này sử dụng ký tự tiếng Trung cho dạng viết của chúng, để người nói tiếng Quan Thoại và người nói tiếng Quảng Đông (ví dụ) có thể hiểu nhau thông qua chữ viết, mặc dù ngôn ngữ nói không thể hiểu được lẫn nhau.

Tiếng Quan thoại là một phần của họ ngôn ngữ Trung Quốc, do đó là một phần của nhóm ngôn ngữ Trung-Tây Tạng. Tất cả các ngôn ngữ Trung Quốc đều có thanh điệu, có nghĩa là cách các từ được phát âm thay đổi ý nghĩa của chúng. Tiếng phổ thông có bốn thanh điệu. Các ngôn ngữ Trung Quốc khác có tới mười thanh điệu riêng biệt.

Từ “Mandarin” thực sự có hai nghĩa khi đề cập đến ngôn ngữ. Nó có thể được sử dụng để chỉ một nhóm ngôn ngữ cụ thể, hoặc phổ biến hơn là phương ngữ Bắc Kinh, ngôn ngữ tiêu chuẩn của Trung Quốc đại lục.

Nhóm ngôn ngữ Quan thoại bao gồm tiếng Quan thoại chuẩn (ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc đại lục), cũng như tiếng Tấn (hoặc Jin-yu), một ngôn ngữ được nói ở khu vực trung-bắc của Trung Quốc và nội Mông.

Cái tên “Quan thoại” lần đầu tiên được người Bồ Đào Nha sử dụng để chỉ các quan tòa của triều đình Trung Hoa và ngôn ngữ họ nói. Tiếng phổ thông là thuật ngữ được sử dụng ở phần lớn thế giới phương Tây, nhưng bản thân người Trung Quốc gọi ngôn ngữ này là 普通话 (pǔ tōng huà), 国语 (guó yǔ), hoặc 華语 (huá yǔ).

普通话 (pǔ tōng huà) có nghĩa đen là “ngôn ngữ chung” và là thuật ngữ được sử dụng ở Trung Quốc đại lục. Đài Loan sử dụng 国语 (guó yǔ) có nghĩa là “ngôn ngữ quốc gia” và Singapore và Malaysia gọi nó là 華语 (huá yǔ) có nghĩa là tiếng Trung Quốc.

Do kích thước địa lý rộng lớn, Trung Quốc luôn là vùng đất của nhiều ngôn ngữ và phương ngữ. Tiếng phổ thông nổi lên như ngôn ngữ của giai cấp thống trị trong phần sau của triều đại nhà Minh (1368–1644).

Thủ đô của Trung Quốc chuyển từ Nam Kinh đến Bắc Kinh vào cuối thời nhà Minh và vẫn ở Bắc Kinh trong thời nhà Thanh (1644–1912). Vì tiếng phổ thông dựa trên phương ngữ Bắc Kinh nên nó nghiễm nhiên trở thành ngôn ngữ chính thức của triều đình.

Tuy nhiên, lượng lớn các quan lại từ các vùng khác nhau của Trung Quốc có nghĩa là nhiều phương ngữ tiếp tục được sử dụng tại triều đình Trung Quốc. Mãi đến năm 1909, tiếng phổ thông mới trở thành ngôn ngữ quốc gia của Trung Quốc, 国语 ( guó yǔ).

Khi nhà Thanh sụp đổ vào năm 1912, Trung Hoa Dân Quốc duy trì tiếng phổ thông là ngôn ngữ chính thức. Nó được đổi tên thành 普通话 (pǔ tōng huà) vào năm 1955, nhưng Đài Loan vẫn tiếp tục sử dụng tên 国语 (guó yǔ).

Là một trong những ngôn ngữ của Trung Quốc, tiếng Quan Thoại sử dụng các ký tự Trung Quốc cho hệ thống chữ viết của mình. Chữ Hán có lịch sử hơn hai nghìn năm. Các hình thức ban đầu của các ký tự Trung Quốc là chữ tượng hình (biểu diễn đồ họa của các vật thể thực), nhưng các ký tự đã trở nên cách điệu hơn và đại diện cho các ý tưởng cũng như các đối tượng.

Mỗi ký tự Trung Quốc đại diện cho một âm tiết của ngôn ngữ nói. Các ký tự đại diện cho các từ, nhưng không phải mọi ký tự đều được sử dụng độc lập.

Hệ thống chữ viết của Trung Quốc rất phức tạp và là phần khó nhất trong việc học tiếng Quan Thoại. Có hàng ngàn ký tự, và chúng phải được ghi nhớ và thực hành để thành thạo ngôn ngữ viết.

Trong nỗ lực cải thiện khả năng đọc viết, chính phủ Trung Quốc bắt đầu đơn giản hóa các ký tự vào những năm 1950. Các ký tự giản thể này được sử dụng ở Trung Quốc đại lục, Singapore và Malaysia, trong khi Đài Loan và Hồng Kông vẫn sử dụng các ký tự truyền thống.

Sinh viên tiếng Quan thoại bên ngoài các quốc gia nói tiếng Trung Quốc thường sử dụng La Mã hóa thay cho các ký tự Trung Quốc khi lần đầu tiên học ngôn ngữ này. La Mã hóa sử dụng bảng chữ cái phương Tây (La Mã) để thể hiện âm thanh của tiếng Quan Thoại được nói, vì vậy nó là cầu nối giữa việc học ngôn ngữ nói và bắt đầu học chữ Hán.

Có nhiều hệ thống Latinh hóa, nhưng phổ biến nhất cho tài liệu giảng dạy là Bính âm.

Đọc Thêm:  Flyer vs Flier: Cách chọn từ phù hợp

Viết một bình luận