Học từ tiếng Ý 'Salute'

Nếu gần đây bạn hắt hơi nơi công cộng ở Ý hoặc đang nâng ly rượu với bạn bè khi đi ăn tối, bạn có thể đã nghe thấy từ chào .

Từ tiếng Latin salus , salutis , chào (một danh từ giống cái) về cơ bản có nghĩa là sức khỏe và sự an toàn, nhưng cũng có nghĩa là hạnh phúc, hài hòa và toàn vẹn nói chung. Người Ý nói rất nhiều về sức khỏe, vì vậy bạn có thể nghe thấy từ này thường xuyên.

  • Quando c’è la salute c’è tutto. Có sức khỏe là có tất cả.
  • La chào prima di tutto. Sức khỏe trên hết.

Từ cùng một gốc Latinh có động từ salutare , có nghĩa là chào, chào, với nghĩa gốc là chúc ai đó tốt lành.

Dưới đây là một số cách phổ biến về sức khỏe hàng ngày của chúng ta được thảo luận:

  • Sono stata nam, ma adesso sono trong buona chào. Tôi đã bị ốm, nhưng bây giờ tôi khỏe/có sức khỏe tốt.
  • Francesca non è in buona chào; anzi, è trong cattiva chào. Francesca không có sức khỏe tốt; trên thực tế, cô ấy có sức khỏe không tốt.
  • Franco không è trong buone condizioni di salute. Franco không khỏe/không ở trong tình trạng tốt.
  • Sei il ritratto della xin chào! Bạn là bức chân dung của sức khỏe!
  • Ti trovo trong lời chào. Tôi thấy bạn có sức khỏe tốt.
  • Luisa scoppia di chào. Luisa đang bùng nổ với sức khỏe.
  • Mia nonna non gode di buona chào. Bà tôi không có/có sức khỏe tốt.

Để diễn đạt xem điều gì đó tốt hay xấu đối với sức khỏe của một người, bạn sử dụng kiểu chào fare bene/fare male alla .

  • Le verdure fanno bene alla chào. Rau rất tốt cho sức khỏe của bạn.
  • Il fumo fa nam alla chào. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.

Khi ai đó bị ốm, bạn có thể chúc họ una buona guarigione hoặc una pronta guarigione hoặc bạn có thể chúc họ khỏe trở lại bằng lời chào rimettersi .

  • Ti auguro una pronta guarigione. Sớm khỏe lại nhé.
  • Spero che Patrizia si rimetta trong lời chào tạm biệt. Tôi hy vọng rằng Patrizia sẽ sớm khỏe lại.

Từ chào được sử dụng như lời chào hoặc chúc mừng trong một số tình huống:

Hắt xì

Khi ai đó hắt hơi ở Ý, bạn nói, Xin chào! chúc họ sức khỏe. Bạn cũng nghe người ta nói, Salute e figli maschi! (Chúc bạn sức khỏe và có nhiều con trai!) dựa trên thực tế là những đứa trẻ nam mang họ và đang làm việc trong trang trại.

Công nhận sức khỏe tốt

Bạn nghe mọi người nói Chào! nếu ai đó vừa ăn xong một bữa thịnh soạn hoặc một mình ăn quá nhiều thức ăn, hoặc đi bộ 10 dặm trong một giờ—những biểu hiện của sức khỏe tốt. Chào nghiêm!

nướng

Và bạn nói Chào! khi bạn nâng ly trước bữa ăn, hoặc khi bạn nâng ly chúc mừng ai đó.

Có rất nhiều câu tục ngữ phổ biến sử dụng từ chào .

  • La buona chào è la vera ricchezza. Sức khỏe tốt là sự giàu có thực sự.
  • La salute vale più della ricchezza. Sức khỏe tốt đáng giá hơn của cải.
  • Chi è sano è più di un sultano. Những người khỏe mạnh đáng giá hơn một vị vua.
  • Xin chào e vecchiezza creano bellezza. Sức khỏe và tuổi tác tạo nên vẻ đẹp.
  • Chi vuole conservare la salute per la vecchiaia, non la sciupi in gioventù. Ai muốn để dành sức khỏe cho tuổi già thì không nên lãng phí tuổi trẻ.

Chào nghiêm!

Đọc Thêm:  10 cách nói lời tạm biệt bằng tiếng Ý

Viết một bình luận